TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không chủ tâm tiếng Pháp là gì?

"không chủ tâm" trong tiếng Pháp là involontaire (tính từ).

involontaire Tính từ

/ɛ̃.vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chủ tâm, không cố ý.

Xem đầy đủ từ "involontaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không chủ tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không chủ tâm tiếng Pháp là gì?

"không chủ tâm" trong tiếng Pháp là involontaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.