TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không ai tiếng Pháp là gì?

"không ai" trong tiếng Pháp là personne (đại từ), nul (đại từ).

personne Đại từ

/pɛʁ.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, không ai.

  • Personne ne savait où elle était. Không ai biết cô ấy ở đâu.
  • Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.

Xem đầy đủ từ "personne": giống, cách chia, thành ngữ →

nul Đại từ

/nyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ai.

  • Nul ne peut fuir son destin. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình.
  • Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả.

Xem đầy đủ từ "nul": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không ai tiếng Pháp là gì?

"không ai" trong tiếng Pháp là personne (đại từ), nul (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.