TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí hậu tiếng Pháp là gì?

"khí hậu" trong tiếng Pháp là climat (danh từ).

climat Danh từ · giống đực

/kli.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí hậu.

  • Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
  • Londres se différencie de Tokyo en terme de climat. London khác với Tokyo về mặt khí hậu.

Xem đầy đủ từ "climat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí hậu tiếng Pháp là gì?

"khí hậu" trong tiếng Pháp là climat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.