TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí chất tiếng Pháp là gì?

"khí chất" trong tiếng Pháp là tempérament (danh từ).

tempérament Danh từ · giống đực

/tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí chất.

  • Tempérament colérique khí chất nóng nảy

Xem đầy đủ từ "tempérament": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí chất tiếng Pháp là gì?

"khí chất" trong tiếng Pháp là tempérament (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.