Khí chất tiếng Pháp là gì?
"khí chất" trong tiếng Pháp là tempérament (danh từ).
tempérament Danh từ · giống đực
/tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí chất.
- Tempérament colérique khí chất nóng nảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí chất tiếng Pháp là gì?
"khí chất" trong tiếng Pháp là tempérament (danh từ).