TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kháng nguyên tiếng Pháp là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Pháp là antigène (danh từ).

antigène Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ti.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng nguyên.

Xem đầy đủ từ "antigène": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng nguyên tiếng Pháp là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Pháp là antigène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.