TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antigène

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

antigène nghĩa là kháng nguyên.

Nghĩa của antigène

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Kháng nguyên.

Dạng từ của antigène

Đi với mạo từ: un antigène · l'antigène

Số nhiềuantigènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antigen

Câu hỏi thường gặp

antigène nghĩa là gì?

antigène (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.

antigène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antigène (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʒɛn/.

antigène là giống đực hay giống cái?

antigène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.