TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antihalo

/ɑ̃.ti.a.lo/ giọng máy của trình duyệt

antihalo nghĩa là chống quầng, lớp chống quầng.

Nghĩa của antihalo

Tính từ

  1. Nhiếp ảnh Chống quầng.

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Lớp chống quầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antihalo

Câu hỏi thường gặp

antihalo nghĩa là gì?

antihalo (tính từ, danh từ) nghĩa là chống quầng, lớp chống quầng.

antihalo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antihalo (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.a.lo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.