TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antihausse

/ɑ̃.ti.os/ giọng máy của trình duyệt

antihausse nghĩa là chống tăng giá.

Nghĩa của antihausse

Tính từ · không đổi

  1. Chống tăng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anti-inflationary

Câu hỏi thường gặp

antihausse nghĩa là gì?

antihausse (tính từ) nghĩa là chống tăng giá.

antihausse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antihausse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.os/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.