TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khái niệm tiếng Pháp là gì?

"khái niệm" trong tiếng Pháp là concept (danh từ), notion (danh từ).

concept Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

  • Les religions sont comme les langues. Elles utilisent des mots différents pour désigner le même concept. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
  • Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười.

Xem đầy đủ từ "concept": giống, cách chia, thành ngữ →

notion Danh từ · giống cái

/nɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

  • La notion du bien et du mal khái niệm thiện ác
  • N'avoir que des notions de physique chỉ mới có những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật lý

Xem đầy đủ từ "notion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm tiếng Pháp là gì?

"khái niệm" trong tiếng Pháp là concept (danh từ), notion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.