Khái niệm tiếng Pháp là gì?
"khái niệm" trong tiếng Pháp là concept (danh từ), notion (danh từ).
concept Danh từ · giống đực
/kɔ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khái niệm.
- Les religions sont comme les langues. Elles utilisent des mots différents pour désigner le même concept. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
- Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười.
notion Danh từ · giống cái
/nɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khái niệm.
- La notion du bien et du mal khái niệm thiện ác
- N'avoir que des notions de physique chỉ mới có những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật lý
Câu hỏi thường gặp
Khái niệm tiếng Pháp là gì?
"khái niệm" trong tiếng Pháp là concept (danh từ), notion (danh từ).