TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách mời tiếng Pháp là gì?

"khách mời" trong tiếng Pháp là invité (danh từ).

invité Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách mời.

Xem đầy đủ từ "invité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách mời tiếng Pháp là gì?

"khách mời" trong tiếng Pháp là invité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.