Kỷ nguyên tiếng Pháp là gì?
"kỷ nguyên" trong tiếng Pháp là ère (danh từ).
ère Danh từ · giống cái
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ nguyên.
- ère chrétienne kỷ nguyên công giáo, công nguyên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ nguyên tiếng Pháp là gì?
"kỷ nguyên" trong tiếng Pháp là ère (danh từ).