Kỷ luật tiếng Pháp là gì?
"kỷ luật" trong tiếng Pháp là discipline (danh từ).
discipline Danh từ · giống cái
/di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ luật.
- Esprit de discipline tinh thần kỷ luật
- Discipline de travail kỷ luật lao động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ luật tiếng Pháp là gì?
"kỷ luật" trong tiếng Pháp là discipline (danh từ).