Kệ sách tiếng Pháp là gì?
"kệ sách" trong tiếng Pháp là bibliothèque (danh từ), étagère (danh từ).
bibliothèque Danh từ · giống cái
/bi.bli.jɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ sách, kệ sách.
étagère Danh từ · giống cái
/e.ta.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kệ, giá (để sách...).
- Il a fixé l'étagère au mur. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường.
- objets d'étagère đồ bày chơi
Câu hỏi thường gặp
Kệ sách tiếng Pháp là gì?
"kệ sách" trong tiếng Pháp là bibliothèque (danh từ), étagère (danh từ).