TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kệ sách tiếng Pháp là gì?

"kệ sách" trong tiếng Pháp là bibliothèque (danh từ), étagère (danh từ).

bibliothèque Danh từ · giống cái

/bi.bli.jɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ sách, kệ sách.

Xem đầy đủ từ "bibliothèque": giống, cách chia, thành ngữ →

étagère Danh từ · giống cái

/e.ta.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kệ, giá (để sách...).

  • Il a fixé l'étagère au mur. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường.
  • objets d'étagère đồ bày chơi

Xem đầy đủ từ "étagère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kệ sách tiếng Pháp là gì?

"kệ sách" trong tiếng Pháp là bibliothèque (danh từ), étagère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.