Kềm chế tiếng Pháp là gì?
"kềm chế" trong tiếng Pháp là maîtriser (ngoại động từ).
maîtriser Ngoại động từ
/mɛ.tʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế ngự, kềm chế.
- Maîtriser un animal furieux chế ngự một con vật hung hăng
- Maîtriser ses passions kềm chế dục vọng của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kềm chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kềm chế tiếng Pháp là gì?
"kềm chế" trong tiếng Pháp là maîtriser (ngoại động từ).