TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kềm chế tiếng Pháp là gì?

"kềm chế" trong tiếng Pháp là maîtriser (ngoại động từ).

maîtriser Ngoại động từ

/mɛ.tʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế ngự, kềm chế.

  • Maîtriser un animal furieux chế ngự một con vật hung hăng
  • Maîtriser ses passions kềm chế dục vọng của mình

Xem đầy đủ từ "maîtriser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kềm chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kềm chế tiếng Pháp là gì?

"kềm chế" trong tiếng Pháp là maîtriser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.