TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kết án tiếng Pháp là gì?

"kết án" trong tiếng Pháp là condamner (ngoại động từ).

condamner Ngoại động từ

/kɔ̃.da.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết án, xử phạt.

  • Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hình

Xem đầy đủ từ "condamner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết án tiếng Pháp là gì?

"kết án" trong tiếng Pháp là condamner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.