TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ xâm lược tiếng Pháp là gì?

"kẻ xâm lược" trong tiếng Pháp là envahisseur (danh từ), agresseur (danh từ).

envahisseur Danh từ · giống đực

/ɑ̃.va.i.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng.

  • Repousser les envahisseurs đánh đuổi kẻ xâm lược

Xem đầy đủ từ "envahisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

agresseur Danh từ · giống đực

/a.ɡʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ xâm lược.

  • La définition de l'agresseur a fait l'objet de nombreuses discussions định nghĩa về kẻ xâm lược từng là đề tài của nhiều cuộc thảo luận

Xem đầy đủ từ "agresseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ xâm lược tiếng Pháp là gì?

"kẻ xâm lược" trong tiếng Pháp là envahisseur (danh từ), agresseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.