TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tay chân tiếng Pháp là gì?

"kẻ tay chân" trong tiếng Pháp là protégé (danh từ).

protégé Danh từ · cả hai giống

/pʁɔ.te.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người được che chở, kẻ tay chân.

Xem đầy đủ từ "protégé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ tay chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tay chân tiếng Pháp là gì?

"kẻ tay chân" trong tiếng Pháp là protégé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.