TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protégé

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.te.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

protégé nghĩa là người được che chở, kẻ tay chân.

Nghĩa của protégé

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được che chở, kẻ tay chân.

Dạng từ của protégé

Số nhiềuprotégés
Giống cáiprotégée
Giống cái số nhiềuprotégées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protected
  • Danh từ protégé (person who is guided and supported by an older and more experienced person)

Câu hỏi thường gặp

protégé nghĩa là gì?

protégé (danh từ) nghĩa là người được che chở, kẻ tay chân.

protégé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protégé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.ʒe/.

protégé là giống đực hay giống cái?

protégé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.