protégé
/pʁɔ.te.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
protégé nghĩa là người được che chở, kẻ tay chân.
Nghĩa của protégé
Danh từ · cả hai giống
- Người được che chở, kẻ tay chân.
Dạng từ của protégé
| Số nhiều | protégés |
| Giống cái | protégée |
| Giống cái số nhiều | protégées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ protected
- Danh từ protégé (person who is guided and supported by an older and more experienced person)
Câu hỏi thường gặp
protégé nghĩa là gì?
protégé (danh từ) nghĩa là người được che chở, kẻ tay chân.
protégé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protégé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.ʒe/.
protégé là giống đực hay giống cái?
protégé là danh từ cả hai giống.