TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protéiforme

/pʁɔ.te.i.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

protéiforme nghĩa là thay hình đổi dạng.

Nghĩa của protéiforme

Tính từ

  1. Văn học Thay hình đổi dạng.

Dạng từ của protéiforme

Số nhiềuprotéiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protean

Câu hỏi thường gặp

protéiforme nghĩa là gì?

protéiforme (tính từ) nghĩa là thay hình đổi dạng.

protéiforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protéiforme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.i.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.