protéine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.te.in/ giọng máy của trình duyệt
protéine nghĩa là Protein.
Nghĩa của protéine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; hóa học Protein.
Dạng từ của protéine
Đi với mạo từ: une protéine · la protéine
| Số nhiều | protéines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protein
Câu hỏi thường gặp
protéine nghĩa là gì?
protéine (danh từ) nghĩa là Protein.
protéine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protéine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.in/.
protéine là giống đực hay giống cái?
protéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).