TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protéinurie

danh từ giống cái (f)
/pʁɔteinyʁi/ giọng máy của trình duyệt

protéinurie nghĩa là chứng đái protein.

Nghĩa của protéinurie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái protein.

Dạng từ của protéinurie

Đi với mạo từ: une protéinurie · la protéinurie

Số nhiềuprotéinuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proteinuria

Câu hỏi thường gặp

protéinurie nghĩa là gì?

protéinurie (danh từ) nghĩa là chứng đái protein.

protéinurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protéinurie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔteinyʁi/.

protéinurie là giống đực hay giống cái?

protéinurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.