protéinurie
danh từ giống cái (f)
/pʁɔteinyʁi/ giọng máy của trình duyệt
protéinurie nghĩa là chứng đái protein.
Nghĩa của protéinurie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đái protein.
Dạng từ của protéinurie
Đi với mạo từ: une protéinurie · la protéinurie
| Số nhiều | protéinuries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proteinuria
Câu hỏi thường gặp
protéinurie nghĩa là gì?
protéinurie (danh từ) nghĩa là chứng đái protein.
protéinurie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protéinurie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔteinyʁi/.
protéinurie là giống đực hay giống cái?
protéinurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).