TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ký gửi tiếng Pháp là gì?

"ký gửi" trong tiếng Pháp là consigner (ngoại động từ).

consigner Ngoại động từ

/kɔ̃.si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký gửi.

  • Consigner une somme ký gửi một số tiền
  • Consigner ses bagages ký gửi hành lý

Xem đầy đủ từ "consigner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký gửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ký gửi tiếng Pháp là gì?

"ký gửi" trong tiếng Pháp là consigner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.