TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kì lạ tiếng Pháp là gì?

"kì lạ" trong tiếng Pháp là bizarre, exotique.

bizarre

/bi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Tu es bizarre. Bạn thật kì lạ.
  • Comme c'est bizarre ! Kì lạ quá!

Xem đầy đủ từ "bizarre": giống, cách chia, thành ngữ →

exotique

/ɛɡ.zɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

  • Dans la forêt équatoriale amazonienne vivent de nombreux animaux exotiques. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ.

Xem đầy đủ từ "exotique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kì lạ tiếng Pháp là gì?

"kì lạ" trong tiếng Pháp là bizarre, exotique.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.