Huy chương tiếng Pháp là gì?
"huy chương" trong tiếng Pháp là médaille (danh từ).
médaille Danh từ · giống cái
/me.daj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương; (từ cũ, nghĩa cũ) mề đay.
- Médaille de la Résistance huy chương kháng chiến
- Obtenir une médaille d'or aux compétitions thi đấu đoạt huy chương vàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huy chương tiếng Pháp là gì?
"huy chương" trong tiếng Pháp là médaille (danh từ).