TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoang vắng tiếng Pháp là gì?

"hoang vắng" trong tiếng Pháp là désert (tính từ).

désert Tính từ

/de.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang vắng.

  • Une contrée déserte một vùng hoang vắng

Xem đầy đủ từ "désert": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang vắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoang vắng tiếng Pháp là gì?

"hoang vắng" trong tiếng Pháp là désert (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.