TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoa giấy tiếng Pháp là gì?

"hoa giấy" trong tiếng Pháp là bougainvillée (danh từ), confetti (danh từ).

bougainvillée Danh từ · giống cái

/bu.ɡɛ̃.vi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hoa giấy.

Xem đầy đủ từ "bougainvillée": giống, cách chia, thành ngữ →

confetti Danh từ · giống đực

/kɔ̃.fe.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Côngfeti, giấy bướm (dùng để ném nhau trong đám hội).

Xem đầy đủ từ "confetti": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa giấy tiếng Pháp là gì?

"hoa giấy" trong tiếng Pháp là bougainvillée (danh từ), confetti (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.