Hoa giấy tiếng Pháp là gì?
"hoa giấy" trong tiếng Pháp là bougainvillée (danh từ), confetti (danh từ).
bougainvillée Danh từ · giống cái
/bu.ɡɛ̃.vi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây hoa giấy.
Xem đầy đủ từ "bougainvillée": giống, cách chia, thành ngữ →
confetti Danh từ · giống đực
/kɔ̃.fe.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côngfeti, giấy bướm (dùng để ném nhau trong đám hội).
Câu hỏi thường gặp
Hoa giấy tiếng Pháp là gì?
"hoa giấy" trong tiếng Pháp là bougainvillée (danh từ), confetti (danh từ).