TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoảng loạn tiếng Pháp là gì?

"hoảng loạn" trong tiếng Pháp là paniquer (động từ).

paniquer Động từ

/pa.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hoảng sợ; hốt hoảng, kinh hoàng.

  • Paniquer n'aidera certainement pas. Hoảng loạn sẽ không giúp được gì cả.
  • Se paniquer ne va pas aider. Hoảng loạn sẽ không giúp gì cả.

Xem đầy đủ từ "paniquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoảng loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoảng loạn tiếng Pháp là gì?

"hoảng loạn" trong tiếng Pháp là paniquer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.