TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoá đơn tiếng Pháp là gì?

"hoá đơn" trong tiếng Pháp là facture (danh từ), addition (danh từ).

facture Danh từ · giống cái

/fak.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa đơn, đơn hàng.

  • Régler une facture thanh toán một hóa đơn

Xem đầy đủ từ "facture": giống, cách chia, thành ngữ →

addition Danh từ · giống cái

/a.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa đơn tính tiền (ở hiệu ăn).

  • Garçon, l'addition! bồi, tính tiền!
  • Régler l'addition trả tiền ăn (ở hiệu ăn)

Xem đầy đủ từ "addition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoá đơn tiếng Pháp là gì?

"hoá đơn" trong tiếng Pháp là facture (danh từ), addition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.