Hoà giải tiếng Pháp là gì?
"hoà giải" trong tiếng Pháp là réconciliation (danh từ), raccommodement (danh từ).
réconciliation Danh từ · giống cái
/ʁe.kɔ̃.si.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải hòa.
- La réconcilitation des époux brouillés sự giải hòa cặp vợ chồng bất hòa với nhau
Xem đầy đủ từ "réconciliation": giống, cách chia, thành ngữ →
raccommodement Danh từ · giống đực
/ʁa.kɔ.mɔd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải hòa.
Xem đầy đủ từ "raccommodement": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Hoà giải tiếng Pháp là gì?
"hoà giải" trong tiếng Pháp là réconciliation (danh từ), raccommodement (danh từ).