TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoà bình tiếng Pháp là gì?

"hoà bình" trong tiếng Pháp là paix (danh từ), pacifique (tính từ).

paix Danh từ · giống cái

/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa bình.

  • Aimer la paix yêu hòa bình

Xem đầy đủ từ "paix": giống, cách chia, thành ngữ →

pacifique Tính từ

/pa.si.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu hòa bình; vì hòa bình.

  • Peuple pacifique dân tộc yêu hòa bình
  • Utilisation pacifique de l'énergie nucléaire sự sử dụng năng lượng hạt nhân vào mục đích hòa bình

Xem đầy đủ từ "pacifique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoà bình tiếng Pháp là gì?

"hoà bình" trong tiếng Pháp là paix (danh từ), pacifique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.