TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiện diện tiếng Pháp là gì?

"hiện diện" trong tiếng Pháp là présent (tính từ).

présent Tính từ

/pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện nay; này; hiện tại.

  • Les circonstances présentes hoàn cảnh hiện nay
  • Participe présent (ngôn ngữ học) động tính từ hiện tại

Xem đầy đủ từ "présent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện diện tiếng Pháp là gì?

"hiện diện" trong tiếng Pháp là présent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.