TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiên ngang tiếng Pháp là gì?

"hiên ngang" trong tiếng Pháp là crâne (tính từ).

crâne Tính từ

/kʁan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ bạo dạn; hiên ngang.

  • Air crâne vẻ hiên ngang

Xem đầy đủ từ "crâne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiên ngang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiên ngang tiếng Pháp là gì?

"hiên ngang" trong tiếng Pháp là crâne (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.