TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hay đòi hỏi tiếng Pháp là gì?

"hay đòi hỏi" trong tiếng Pháp là exigeant (tính từ).

exigeant Tính từ

/ɛɡ.zi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay đòi hỏi; khó tính.

Xem đầy đủ từ "exigeant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay đòi hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay đòi hỏi tiếng Pháp là gì?

"hay đòi hỏi" trong tiếng Pháp là exigeant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.