TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hữu cơ tiếng Pháp là gì?

"hữu cơ" trong tiếng Pháp là organisé (tính từ), organique (tính từ).

organisé Tính từ

/ɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu cơ.

  • Corps organisé vật hữu cơ

Xem đầy đủ từ "organisé": giống, cách chia, thành ngữ →

organique Tính từ

/ɔʁ.ɡa.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu cơ.

  • Chimie organique hóa học hữu cơ
  • Engrais organiques phân hữu cơ

Xem đầy đủ từ "organique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hữu cơ tiếng Pháp là gì?

"hữu cơ" trong tiếng Pháp là organisé (tính từ), organique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.