TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hợp thức hóa tiếng Pháp là gì?

"hợp thức hóa" trong tiếng Pháp là valider (ngoại động từ).

valider Ngoại động từ

/va.li.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp thức hóa.

  • Valider une élection hợp thức hóa một cuộc bầu cử

Xem đầy đủ từ "valider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp thức hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp thức hóa tiếng Pháp là gì?

"hợp thức hóa" trong tiếng Pháp là valider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.