TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hộp đêm tiếng Pháp là gì?

"hộp đêm" trong tiếng Pháp là boîte (danh từ).

boîte Danh từ · giống cái

/bwat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp.

  • Boîte à couleurs hộp màu
  • Boîte crânienne (giải phẫu) hộp sọ

Xem đầy đủ từ "boîte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp đêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp đêm tiếng Pháp là gì?

"hộp đêm" trong tiếng Pháp là boîte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.