TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hộ tống tiếng Pháp là gì?

"hộ tống" trong tiếng Pháp là escorter (ngoại động từ).

escorter Ngoại động từ

/ɛs.kɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộ vệ; hộ tống; áp giải.

  • Escorter un souverain hộ vệ một quốc vương
  • Escorter un convoi hộ tống một đoàn xe

Xem đầy đủ từ "escorter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộ tống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộ tống tiếng Pháp là gì?

"hộ tống" trong tiếng Pháp là escorter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.