TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hổ mang tiếng Pháp là gì?

"hổ mang" trong tiếng Pháp là cobra (danh từ), naja (danh từ).

cobra Danh từ · giống đực

/kɔ.bʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn mang bành.

Xem đầy đủ từ "cobra": giống, cách chia, thành ngữ →

naja Danh từ · giống đực

/na.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn mang bành.

Xem đầy đủ từ "naja": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hổ mang tiếng Pháp là gì?

"hổ mang" trong tiếng Pháp là cobra (danh từ), naja (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.