TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hổ tiếng Pháp là gì?

"hổ" trong tiếng Pháp là tigresse (danh từ), tigre (danh từ).

tigresse Danh từ · giống cái

/ti.ɡʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hổ cái.

Xem đầy đủ từ "tigresse": giống, cách chia, thành ngữ →

tigre Danh từ · giống đực

/tiɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hổ.

  • Les tigres vivent dans la jungle, les lions dans la savane. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
  • Tom aime les tigres. Tom thích hổ.

Xem đầy đủ từ "tigre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hổ tiếng Pháp là gì?

"hổ" trong tiếng Pháp là tigresse (danh từ), tigre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.