TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồng xiêm tiếng Pháp là gì?

"hồng xiêm" trong tiếng Pháp là sapotillier (danh từ), sapotier (danh từ).

sapotillier Danh từ · giống đực

/sapotije/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hồng xiêm.

Xem đầy đủ từ "sapotillier": giống, cách chia, thành ngữ →

sapotier Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hồng xiêm.

Xem đầy đủ từ "sapotier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hồng xiêm tiếng Pháp là gì?

"hồng xiêm" trong tiếng Pháp là sapotillier (danh từ), sapotier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.