TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapotillier

danh từ giống đực (m)
/sapotije/ giọng máy của trình duyệt

sapotillier nghĩa là cây hồng xiêm.

Nghĩa của sapotillier

Danh từ · giống đực

  1. Cây hồng xiêm.

Dạng từ của sapotillier

Đi với mạo từ: un sapotillier · le sapotillier

Câu hỏi thường gặp

sapotillier nghĩa là gì?

sapotillier (danh từ) nghĩa là cây hồng xiêm.

sapotillier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapotillier (giọng Pháp chuẩn): /sapotije/.

sapotillier là giống đực hay giống cái?

sapotillier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.