TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saponine

danh từ giống cái (f)
/sa.pɔ.nin/ giọng máy của trình duyệt

saponine nghĩa là Xaponin.

Nghĩa của saponine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, hóa học Xaponin.

Dạng từ của saponine

Đi với mạo từ: une saponine · la saponine

Số nhiềusaponines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saponin (steroid glycoside)

Câu hỏi thường gặp

saponine nghĩa là gì?

saponine (danh từ) nghĩa là Xaponin.

saponine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saponine (giọng Pháp chuẩn): /sa.pɔ.nin/.

saponine là giống đực hay giống cái?

saponine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.