saponification
danh từ giống cái (f)
/sa.pɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
saponification nghĩa là sự xà phòng hóa.
Nghĩa của saponification
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự xà phòng hóa.
Dạng từ của saponification
Đi với mạo từ: une saponification · la saponification
| Số nhiều | saponifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saponification
Câu hỏi thường gặp
saponification nghĩa là gì?
saponification (danh từ) nghĩa là sự xà phòng hóa.
saponification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saponification (giọng Pháp chuẩn): /sa.pɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/.
saponification là giống đực hay giống cái?
saponification là danh từ giống cái (dùng với une, la).