TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapotier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sapotier nghĩa là cây trứng gà, cây likima, cây hồng xiêm.

Nghĩa của sapotier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây trứng gà, cây likima.
  2. Thực vật học Cây hồng xiêm.

Dạng từ của sapotier

Đi với mạo từ: un sapotier · le sapotier

Số nhiềusapotiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sapotier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapodilla

Câu hỏi thường gặp

sapotier nghĩa là gì?

sapotier (danh từ) nghĩa là cây trứng gà, cây likima, cây hồng xiêm.

sapotier là giống đực hay giống cái?

sapotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.