TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồng huyết cầu tiếng Pháp là gì?

"hồng huyết cầu" trong tiếng Pháp là hématie (danh từ), érythrocyte (danh từ).

hématie Danh từ · giống cái

/e.ma.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng cầu, huyết cầu đỏ.

Xem đầy đủ từ "hématie": giống, cách chia, thành ngữ →

érythrocyte Danh từ · giống đực

/e.ʁi.tʁɔ.sit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng cầu, huyết cầu đỏ.

Xem đầy đủ từ "érythrocyte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hồng huyết cầu tiếng Pháp là gì?

"hồng huyết cầu" trong tiếng Pháp là hématie (danh từ), érythrocyte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.