TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érythrocyte

danh từ giống đực (m)
/e.ʁi.tʁɔ.sit/ giọng máy của trình duyệt

érythrocyte nghĩa là hồng cầu, huyết cầu đỏ.

Nghĩa của érythrocyte

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Hồng cầu, huyết cầu đỏ.

Dạng từ của érythrocyte

Đi với mạo từ: un érythrocyte · l'érythrocyte

Số nhiềuérythrocytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erythrocyte

Câu hỏi thường gặp

érythrocyte nghĩa là gì?

érythrocyte (danh từ) nghĩa là hồng cầu, huyết cầu đỏ.

érythrocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érythrocyte (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.tʁɔ.sit/.

érythrocyte là giống đực hay giống cái?

érythrocyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.