TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érythromycine

danh từ giống cái (f)
/eʁitʁomisin/ giọng máy của trình duyệt

érythromycine nghĩa là Eritromixin.

Nghĩa của érythromycine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Eritromixin.

Dạng từ của érythromycine

Đi với mạo từ: une érythromycine · l'érythromycine

Số nhiềuérythromycines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erythromycin

Câu hỏi thường gặp

érythromycine nghĩa là gì?

érythromycine (danh từ) nghĩa là Eritromixin.

érythromycine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érythromycine (giọng Pháp chuẩn): /eʁitʁomisin/.

érythromycine là giống đực hay giống cái?

érythromycine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.