TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érythrophobie

danh từ giống cái (f)
/e.ʁi.tʁɔ.fɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

érythrophobie nghĩa là chứng sợ màu đỏ.

Nghĩa của érythrophobie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng sợ màu đỏ.
  2. Y học Chứng sợ đỏ mặt.

Dạng từ của érythrophobie

Đi với mạo từ: une érythrophobie · l'érythrophobie

Số nhiềuérythrophobies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erythrophobia

Câu hỏi thường gặp

érythrophobie nghĩa là gì?

érythrophobie (danh từ) nghĩa là chứng sợ màu đỏ.

érythrophobie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érythrophobie (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.tʁɔ.fɔ.bi/.

érythrophobie là giống đực hay giống cái?

érythrophobie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.