TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồi ký tiếng Pháp là gì?

"hồi ký" trong tiếng Pháp là mémoires (danh từ).

mémoires Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồi ký.

  • Avez-vous lu les mémoires du général De Gaulle? Bạn đã đọc hồi ký của General De Gaulle chưa?

Xem đầy đủ từ "mémoires": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồi ký tiếng Pháp là gì?

"hồi ký" trong tiếng Pháp là mémoires (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.