TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hỏng máy tiếng Pháp là gì?

"hỏng máy" trong tiếng Pháp là détraqué (tính từ).

détraqué Tính từ

/de.tʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏng máy.

  • Moteur détraqué động cơ hỏng máy
  • Santé détraquée (thân mật) sức khỏe ọp ẹp

Xem đầy đủ từ "détraqué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏng máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỏng máy tiếng Pháp là gì?

"hỏng máy" trong tiếng Pháp là détraqué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.